Đan võng ngô đồng. Giữa mênh mông sóng gió Biển Đông, trên hòn đảo Cù Lao Chàm xinh đẹp thuộc thành phố Hội An (Quảng Nam), có một nghề thủ công đã tồn tại hơn một thế kỷ, được đôi bàn tay chai sạn của các bà, các mẹ gìn giữ qua bao thế hệ , đó là nghề đan võng ngô đồng. Ngày 21/2/2024, nghề thủ công truyền thống đặc biệt này chính thức được Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, khép lại một hành trình dài của những sợi tơ thiên nhiên vươn lên thành di sản.
I. Cù Lao Chàm – Hòn Đảo Của Những Di Sản Sống
Nằm cách bờ biển Hội An khoảng 15km về phía Đông, Cù Lao Chàm là một cụm gồm 8 hòn đảo nhỏ với tổng diện tích phần đất khoảng 15,2 km², thuộc xã đảo Tân Hiệp, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam. Hiện nay, toàn xã đảo có khoảng 3.000 cư dân sinh sống, tập trung chủ yếu tại các thôn Bãi Làng, Bãi Hương và Bãi Ông trên hòn Lao, đảo lớn nhất trong cụm đảo.

Năm 2009, Cù Lao Chàm – Hội An được UNESCO công nhận là Khu dự trữ Sinh quyển thế giới, ghi nhận sự đa dạng sinh thái và giá trị văn hóa phong phú của vùng đất này. Chính từ đó, những nghề thủ công truyền thống như đan võng ngô đồng bắt đầu được nhiều người biết đến hơn, trở thành điểm nhấn văn hóa độc đáo trong hành trình khám phá du lịch.
Không chỉ giàu về tài nguyên thiên nhiên, Cù Lao Chàm còn lưu giữ một kho tàng văn hóa phi vật thể phong phú — trong đó nghề đan võng ngô đồng là một trong những biểu tượng nổi bật nhất, phản chiếu trí tuệ dân gian và sức sống mãnh liệt của cư dân biển đảo qua bao thế hệ.
II. Cây Ngô Đồng Đỏ – Linh Hồn Của Chiếc Võng
Nguyên liệu tạo nên chiếc võng ngô đồng chỉ có một: vỏ của cây ngô đồng đỏ, còn có tên gọi khác là bo rừng hay trôm màu. Đây là loài cây thân gỗ đa tác dụng, có lá màu xanh thẫm, mùa hè nở hoa đỏ rực rỡ, mọc tự nhiên trên các vách núi cheo leo và sườn đồi tại đảo Hòn Lao, Cù Lao Chàm.

Theo nghiên cứu của các nhà khoa học, cây ngô đồng sinh trưởng hoàn toàn tự nhiên từ hạt của quả già rụng xuống đất. Điều thú vị là không phải cây ngô đồng nào cũng phù hợp để đan võng. Những người thợ lành nghề cho biết: cây tốt nhất để đan võng phải có chu vi thân khoảng 20–30 cm (bán kính 3 – 5 cm), chiều cao từ gốc đến đoạn chẻ nhánh khoảng 2,5–3 mét, và thân cây phải suông thẳng.
Lý do khá tinh tế: cây quá non thì vỏ cho sợi mềm nhưng chịu lực kém; cây quá già thì vỏ cho sợi cứng thô, khó đan. Chỉ những cây ở độ tuổi vừa phải mới cho ra loại sợi vừa mềm mại, vừa dai bền, đủ để tạo nên chiếc võng chất lượng cao, đây chính là kinh nghiệm quý báu được đúc kết qua nhiều thế hệ người dân xứ đảo.
III. Hành Trình Hơn 100 Năm – Từ Nhu Cầu Đến Nghề
3.1. Khởi nguồn từ thực tiễn đời sống
Hơn 100 năm về trước, trong điều kiện sản phẩm gia dụng công nghiệp còn chưa phổ biến, đặc biệt với một hòn đảo nằm cách xa đất liền như Cù Lao Chàm, người dân phải tự túc về nhiều mặt. Với bàn tay khéo léo và tinh thần cần cù, cư dân nơi đây đã tận dụng những nguyên liệu tự nhiên sẵn có để tạo ra vật dụng phục vụ đời sống.
Ban đầu, sợi ngô đồng được dùng để cột buộc vật dụng và dùng để ràng tổ yến xuất khẩu. Dần dà, người dân phát hiện ra rằng loại sợi này rất phù hợp để đan võng, bền chắc, mềm mại, thoáng khí. Từ đó, võng ngô đồng trở thành vật dụng quen thuộc trong mỗi gia đình ở xứ đảo. Trong tác phẩm viết từ giai đoạn 1940–1945, nhà văn lỗi lạc Nguyễn Tuân đã lấy hình ảnh “võng ngô đồng” để đặt tựa cho một trong những tùy bút của mình, bằng chứng cho thấy chiếc võng này đã in sâu vào ký ức văn hóa người Việt từ rất lâu.
3.2. Từ vật dụng gia đình đến sản phẩm hàng hóa

Theo thời gian, khi nhu cầu sử dụng tăng lên từ các ngư dân đất liền đi biển cũng muốn mua sắm, nghề đan võng ngô đồng dần trở thành một nguồn thu nhập. Đa số phụ nữ sinh sống ở Cù Lao Chàm đều biết đan võng, các bà, các mẹ dạy cho con gái từ sớm, tận dụng những lúc rảnh rỗi để đan, vừa giữ gìn truyền thống vừa tạo thêm thu nhập cho gia đình.
3.3. Nguy cơ mai một và nỗ lực bảo tồn
Trải qua biến động của thời gian, nghề đan võng ngô đồng đã có lúc đứng trước nguy cơ mai một khi các loại võng sợi công nghiệp xuất hiện và ngày càng phổ biến trên thị trường với giá rẻ hơn. Tuy nhiên, người dân Cù Lao Chàm vẫn âm thầm gìn giữ và truyền lại cho con cháu kỹ thuật đan võng đặc trưng của xứ đảo.
Bước ngoặt quan trọng đến vào năm 2009, khi Cù Lao Chàm được UNESCO công nhận Khu dự trữ Sinh quyển thế giới. Làn sóng du lịch đổ về mang theo sự quan tâm của du khách trong và ngoài nước đến những sản phẩm thủ công độc đáo — và võng ngô đồng trở thành một trong những điểm nhấn được tìm kiếm nhiều nhất.
IV. Bí Quyết Nghề – Quy Trình Đan Võng Ngô Đồng Từng Bước
Để hoàn thành một chiếc võng ngô đồng, người thợ phải trải qua một quy trình thủ công hoàn toàn, tỉ mỉ và phức tạp, đòi hỏi sự kiên trì, khéo léo và kinh nghiệm dày dặn. Thời gian để hoàn thành một chiếc võng mất từ 1,5 đến 2 tháng.
Bước 1: Chọn cây và khai thác vỏ
Người thợ chọn những cây ngô đồng có kích thước phù hợp — thân suông thẳng, chu vi 20–30 cm. Sau khi chặt cây, họ đập để tách lớp vỏ bên ngoài, rồi ngâm trong nước suối để làm mục lớp vỏ cứng bên ngoài.
Bước 2: Xử lý manh đồng
Sau khi ngâm, người thợ lấy lớp xơ màu trắng đục bên trong — gọi là manh đồng — đem giặt sạch và phơi nắng. Khi xơ khô, chuyển sang màu trắng tinh, óng ánh, đó là lúc nguyên liệu đã sẵn sàng để tước và xe sợi.
Bước 3: Tước manh đồng và xe sợi
Manh đồng được tước thành từng sợi nhỏ, đều nhau. Đây là công đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ cao vì độ đều của sợi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chiếc võng. Sau đó, sợi được xe lại cho săn chắc.
Bước 4: Tề đầu võng – Ra con chàng – Ra chân
Đây là những công đoạn mang tính kỹ thuật cao, đòi hỏi người thợ phải nắm vững kinh nghiệm được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Con chàng là bộ khung hỗ trợ định hình cấu trúc chiếc võng.
Bước 5: Đan thân võng

Khi đan, người thợ phải luôn căng tay để sợi ngô đồng thẳng, không bị xoắn. Khi một sợi dần mỏng và hết, người thợ vừa bện vừa chắp thêm sợi mới vào — kỹ thuật chắp sợi tinh xảo đến mức nhìn qua khó phát hiện được chỗ giáp nối. Sau khi chắp sợi, xe lại thật săn để vết chắp không lộ ra ngoài, vừa đảm bảo thẩm mỹ vừa bền, chắc.
Bước 6: Làm bìa và kết võng
Công đoạn cuối cùng là hoàn thiện phần bìa và kết võng, tạo nên dáng hình hoàn chỉnh, hoa văn hài hòa, tinh tế. Từng sợi ngô đồng được xoắn sao cho săn chắc, tạo ra chiếc võng đều đặn, mềm mại và thoải mái cho người sử dụng.
VI. Từ Nghề Thủ Công Đến Di Sản Phi Vật Thể Quốc Gia
Ngày 21/02/2024, Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 381/QĐ-BVHTTDL, chính thức đưa Nghề thủ công truyền thống đan võng ngô đồng ở Cù Lao Chàm, Hội An vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Đây là sự ghi nhận xứng đáng cho hành trình bền bỉ gìn giữ nghề truyền thống của người dân xứ đảo.
Sự công nhận này không chỉ là vinh dự của riêng cư dân Cù Lao Chàm hay thành phố Hội An, mà còn là một cột mốc quan trọng trong nỗ lực bảo tồn kho tàng văn hóa phi vật thể của Việt Nam — nơi mà mỗi sản phẩm thủ công đều là một trang sách lịch sử sống động.
VII. Hướng Đi Bảo Tồn và Phát Huy Di Sản
Việc được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Để nghề đan võng ngô đồng không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà thực sự sống động trong cộng đồng, cần có những giải pháp đồng bộ:
Truyền nghề cho thế hệ trẻ: Xây dựng các chương trình học nghề tại địa phương, kết hợp giáo dục trong trường học về giá trị của nghề truyền thống.
Phát triển du lịch bền vững: Đưa trải nghiệm đan võng ngô đồng vào các tour du lịch cộng đồng tại Cù Lao Chàm, tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho các nghệ nhân, từ đó khuyến khích họ tiếp tục gắn bó và truyền dạy nghề.
Bảo vệ nguồn nguyên liệu: Quản lý và trồng bổ sung cây ngô đồng đỏ tại đảo Hòn Lao để đảm bảo nguồn cung nguyên liệu lâu dài, tránh khai thác quá mức.
Xây dựng thương hiệu sản phẩm: Phát triển nhãn hiệu tập thể cho võng ngô đồng Cù Lao Chàm, giúp sản phẩm có chỗ đứng vững vàng trên thị trường và chống hàng giả, hàng nhái.
VIII. Hướng Đi Bảo Tồn và Phát Huy Di Sản
Việc được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Để nghề đan võng ngô đồng không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà thực sự sống động trong cộng đồng, cần có những giải pháp đồng bộ:
Truyền nghề cho thế hệ trẻ: Xây dựng các chương trình học nghề tại địa phương, kết hợp giáo dục trong trường học về giá trị của nghề truyền thống.
Phát triển du lịch bền vững: Đưa trải nghiệm đan võng ngô đồng vào các tour du lịch cộng đồng tại Cù Lao Chàm, tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho các nghệ nhân, từ đó khuyến khích họ tiếp tục gắn bó và truyền dạy nghề.
Bảo vệ nguồn nguyên liệu: Quản lý và trồng bổ sung cây ngô đồng đỏ tại đảo Hòn Lao để đảm bảo nguồn cung nguyên liệu lâu dài, tránh khai thác quá mức.
Xây dựng thương hiệu sản phẩm: Phát triển nhãn hiệu tập thể cho võng ngô đồng Cù Lao Chàm, giúp sản phẩm có chỗ đứng vững vàng trên thị trường và chống hàng giả, hàng nhái.
Kết Luận
Nghề đan võng ngô đồng ở Cù Lao Chàm là câu chuyện đẹp về sức sống của văn hóa dân gian, về cách con người biết hòa mình vào thiên nhiên, khai thác tài nguyên một cách tinh tế và biến những sợi vỏ cây bình thường thành tác phẩm nghệ thuật thủ công có giá trị. Được vinh danh là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2024, nghề đan võng ngô đồng xứng đáng được nâng niu, bảo tồn và lan tỏa rộng rãi hơn, không chỉ như một sản phẩm thương mại, mà như một phần hồn cốt không thể thiếu của biển đảo Cù Lao Chàm.


Bạn đánh giá bài viết này thế nào?
Feedback của bạn giúp chúng tôi cải thiện nội dung tốt hơn.