Tuồng xứ Quảng – Khi đặt chân đến Đà Nẵng, du khách thường biết đến thành phố này qua những cây cầu lung linh, bãi biển trải dài hay ẩm thực đậm chất miền Trung. Nhưng ẩn sau vẻ đẹp hiện đại ấy là một di sản nghệ thuật sống động mà người Đà Nẵng gìn giữ suốt hơn bốn thế kỷ: nghệ thuật Tuồng xứ Quảng, loại hình sân khấu cổ truyền được Nhà nước công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Không chỉ là nghệ thuật biểu diễn, tuồng xứ Quảng là cuốn biên niên sử sống động của người dân miền Trung, phản chiếu đạo lý, tình cảm cộng đồng, lòng yêu nước và khát vọng chính nghĩa qua từng hồi, từng lớp, từng điệu hát bi hùng. Đây chính là lý do vì sao bất cứ hành trình du lịch Đà Nẵng nào cũng cần dành thời gian tìm hiểu loại hình nghệ thuật đặc biệt này.
Tuồng Xứ Quảng Là Gì?
Tuồng (còn gọi là hát bội) là một trong những loại hình sân khấu cổ điển độc đáo nhất của Việt Nam. Khác với chèo mang âm hưởng đồng bằng Bắc Bộ hay cải lương mượt mà của Nam Bộ, tuồng mang đặc trưng thẩm mỹ bi hùng, hào sảng, dữ dội nhưng đầy chất nhân văn. Nội dung các vở tuồng xoay quanh những tấm gương tận trung báo quốc, xả thân vì đại nghĩa, những bài học về ứng xử giữa gia đình và Tổ quốc, giữa cái riêng tư và cái chung của cộng đồng.

Tuồng xứ Quảng, tức tuồng của vùng Quảng Nam, Đà Nẵng và Quảng Ngãi, có những nét riêng biệt so với tuồng cung đình Huế hay tuồng Bình Định. Người xứ Quảng chuộng tuồng văn: múa ít, động tác nhẹ nhàng uyển chuyển, đặc biệt coi trọng lời ca và diễn xuất nội tâm. Chính sự tinh tế ấy phản ánh bản chất sâu lắng, trữ tình của con người Đà Nẵng, một thành phố vừa mạnh mẽ vừa thơ ca.
Lịch Sử Hơn 400 Năm: Hành Trình Của Một Di Sản
Nghệ thuật tuồng xứ Quảng có thể đã xuất hiện từ đầu thế kỷ XVII, theo dòng lưu dân người Việt mở đất về phương Nam. Trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, tuồng vừa tích lũy vừa chọn lọc để tạo nên bản sắc riêng không thể nhầm lẫn.
Mốc thời gian quan trọng của Tuồng xứ Quảng
Thế kỷ XVII — Những mầm mống đầu tiên
Tuồng du nhập theo chân lưu dân, xuất hiện trong sinh hoạt làng xã qua các buổi diễn ở sân đình và bãi làng.
Thế kỷ XIX — Gánh hát Đức Giáo & Khánh Thọ
Truyền thuyết và tư liệu địa phương ghi nhận hai gánh hát Đức Giáo và Khánh Thọ là nguồn gốc hình thành phong cách tuồng Quảng Nam, từ đó lan rộng ra các vùng lân cận.
1900–1920 — Thời kỳ hoàng kim
Đầu thế kỷ 20 xuất hiện rạp hát và trường tuồng quan trọng (ví dụ: rạp Chú Châu ở Hội An, trường Tuồng Vĩnh Điện, các sân khấu Miếu Bông, Chợ Mới, Nam Ô ở khu vực Đà Nẵng), đưa tuồng từ sân đình dân gian lên sân khấu đô thị có bán vé, chuyên nghiệp hơn.
1932 — Quảng Hiệp Ban: đỉnh cao nghệ thuật
Gánh Quảng Hiệp Ban do danh ca Chánh Đệ sáng lập (1932) quy tụ nhiều kỳ tài và được xem là một trong những đỉnh cao giữ gìn phong cách thuần khiết của tuồng xứ Quảng.
(Lưu ý: nhiều nguồn ghi Quảng Hiệp Ban hoạt động nổi bật tới giữa thập niên 1940 và tan rã sau khi Chánh Đệ mất.)
1992 — Thành lập nhà hát chuyên nghiệp
Tháng 11/1992, Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng quyết định thành lập Nhà hát Tuồng Nguyễn Hiển Dĩnh trên cơ sở sáp nhập các đơn vị tuồng địa phương; về sau nhà hát trở thành đơn vị nghệ thuật chính thức của thành phố.
2015 — Ghi danh Di sản Quốc gia
Ngày 08/06/2015, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công bố Nghệ thuật Tuồng xứ Quảng trong Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (Quyết định số 1877/QĐ-BVHTTDL).
Nguyễn Hiển Dĩnh – Người Đặt Nền Móng Tuồng Xứ Quảng
Trong lịch sử nghệ thuật tuồng Đà Nẵng, không thể không nhắc đến Nguyễn Hiển Dĩnh (1853–1926) — người có công xây dựng nên phong cách tuồng đặc trưng của xứ Quảng. Ông tập hợp nghệ nhân, mở rạp hát, sắm sửa trang phục đạo cụ và sáng tác nhiều kịch bản để lại đến ngày nay. Nhà hát Tuồng Nguyễn Hiển Dĩnh tại Đà Nẵng được đặt theo tên ông như một sự tri ân xứng đáng với bậc tiền nhân.
Giải Mã Nghệ Thuật Tuồng Xứ Quảng: Từng Yếu Tố Đặc Trưng
Một vở tuồng hoàn chỉnh là sự kết hợp điêu luyện của nhiều nghệ thuật: kịch bản, âm nhạc, múa, hóa trang và phục trang. Để thưởng thức tuồng đúng cách, du khách cần hiểu ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo này.
Kịch Bản & Nhân Vật: Thiện – Ác Phân Minh

Kịch bản tuồng xứ Quảng khai thác các tích truyện lịch sử hoặc dã sử, được chia thành 3–4 hồi theo lối chương hồi chặt chẽ: hồi mở màn giới thiệu nhân vật và mâu thuẫn, hồi giữa xung đột nổ ra, hồi cuối đẩy lên cao trào rồi giải quyết. Nhân vật được phân loại rõ ràng thành các vai: sinh/kép, đào, lão, nịnh, tướng, yêu tinh — mỗi vai đại diện cho một phẩm chất đạo đức. Điều thú vị là khán giả có thể nhận biết ngay nhân vật trung hay nịnh, thiện hay ác chỉ qua cách hóa trang.
Âm Nhạc: Tiếng Vọng Bi Hùng
Âm nhạc tuồng mang tính bi hùng, quy phạm với niêm luật chặt chẽ, được chia thành nhạc hát và dàn nhạc. Tuồng xứ Quảng đặc biệt “thiện hát nam”, ưa điệu nam mềm mại uyển chuyển hơn là những giai điệu chắc nịch, rắn rỏi. Dàn nhạc gồm trống chiến, trống chầu, đàn nhị/đàn cò, kèn bóp, não bạt, thanh la tạo nên âm sắc vừa hùng tráng vừa da diết. Ba nhóm điệu hát chính là nói lối, hát nam và hát khách, bên cạnh nhiều làn điệu diễn tả từng cung bậc tâm trạng nhân vật.

Múa: Ngôn Ngữ Không Lời Của Tâm Hồn
Múa tuồng là phương tiện chính để khắc họa tính cách và tâm trạng nhân vật. Được chắt lọc từ những động tác sinh hoạt, lao động hàng ngày, múa tuồng tiếp thu tinh hoa của múa dân gian, múa tín ngưỡng, tôn giáo và cả võ thuật dân tộc. Tuồng xứ Quảng có 10 động tác múa cơ bản, năm cho tay (xoan, xó, bọc, úp, guộn) và năm cho chân (cầu, ký, siếng, bê, nhảy), từ đó sáng tạo ra hàng trăm động tác khác nhau. Khác với các vùng, tuồng xứ Quảng ít khai thác võ thuật mà thiên về múa nhẹ nhàng, thể hiện nội tâm.
Hóa Trang: Ngôn Ngữ Màu Sắc Của Thiện – Ác

Hóa trang tuồng là điểm nổi bật tạo ấn tượng mạnh nhất với du khách lần đầu tiếp xúc. Ba màu chủ đạo — trắng, đen, đỏ — kết hợp với thủ pháp “tạo khối” để thể hiện tính cách nhân vật. Nhìn vào khuôn mặt, khán giả có thể đọc ngay: đỏ tươi thể hiện tính cách trung dũng, mặt đen là kẻ gian hùng, mặt trắng thường dành cho nhân vật nhu nhược… Phục trang tuồng cũng vô cùng phong phú, từ mão, bào, giáp, cờ lệnh cho đến xiêm trường, hia — mỗi chi tiết đều mang ý nghĩa riêng.
Tuồng Xứ Quảng Trong Bức Tranh Du Lịch Văn Hóa Đà Nẵng
Đà Nẵng không chỉ là thành phố của những cây cầu và bãi biển. Thành phố này đang định hướng phát triển du lịch văn hóa bền vững, trong đó nghệ thuật tuồng xứ Quảng đóng vai trò trung tâm. Cùng với hát bả trạo của ngư dân, và nghệ thuật điêu khắc đá Non Nước, tuồng xứ Quảng góp phần tạo nên bản sắc văn hóa đặc sắc, đa tầng của một thành phố đáng sống và đáng khám phá.
Kết Luận
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các di sản nghệ thuật truyền thống ngày càng trở nên quý hiếm và dễ bị mai một. Tuồng xứ Quảng là một trong số ít di sản nghệ thuật vẫn còn sống và thở trong đời sống đương đại của Đà Nẵng — không phải chỉ được bảo tồn như hiện vật bảo tàng, mà được thực hành, biểu diễn và truyền dạy mỗi ngày.
Với du khách nước ngoài, tuồng xứ Quảng mang đến cánh cửa để hiểu sâu hơn về tâm hồn và đạo lý người Việt — những giá trị trung nghĩa, đạo lý, tình cảm cộng đồng được mã hóa trong từng điệu hát, nét mặt nạ và bước múa. Đây là loại trải nghiệm mà không một bảo tàng hay sách vở nào có thể thay thế.
Với du khách trong nước, đặc biệt giới trẻ, tuồng xứ Quảng là cơ hội kết nối với gốc rễ văn hóa dân tộc — cảm nhận rằng cha ông chúng ta đã trân trọng nghệ thuật, đạo lý và cái đẹp như thế nào qua suốt bốn thế kỷ. Hãy để văn hóa Đà Nẵng làm giàu thêm hành trình của bạn.


Bạn đánh giá bài viết này thế nào?
Feedback của bạn giúp chúng tôi cải thiện nội dung tốt hơn.